Tìm hiểu thêm về từ này
Il cameriere
Đây là nhân viên phục vụ tại bàn trong một nhà hàng hoặc quán cà phê. Họ chịu trách nhiệm ghi nhận yêu cầu và mang món ăn đến cho khách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il cameriere ci ha consigliato il vino della casa.
Người bồi bàn đã giới thiệu cho chúng tôi loại rượu vang của nhà hàng.
Chiedi al cameriere se il tavolo è libero.
Hãy hỏi người bồi bàn xem bàn này còn trống không.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.