Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il coperto

Một khoản phí cố định tính trên mỗi người cho việc sử dụng khăn trải bàn, bộ đồ ăn và bánh mì. Khoản phí này luôn được niêm yết rõ ràng trên thực đơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il prezzo del coperto è indicato nel menù.

Giá phí dịch vụ bàn được ghi trong thực đơn.

Il coperto include sempre il pane fresco.

Phí dịch vụ bàn luôn bao gồm cả bánh mì tươi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí