Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il contorno

Đây là món ăn kèm, thường là rau củ hoặc khoai tây, được phục vụ cùng với món chính thứ hai. Nó giúp cân bằng và làm phong phú thêm bữa ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vorrei delle patate al forno come contorno.

Tôi muốn một ít khoai tây nướng làm món phụ.

Abbiamo ordinato un contorno di verdure grigliate.

Chúng tôi đã gọi một món phụ là rau củ nướng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí