Tìm hiểu thêm về từ này
Il contorno
Đây là món ăn kèm, thường là rau củ hoặc khoai tây, được phục vụ cùng với món chính thứ hai. Nó giúp cân bằng và làm phong phú thêm bữa ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vorrei delle patate al forno come contorno.
Tôi muốn một ít khoai tây nướng làm món phụ.
Abbiamo ordinato un contorno di verdure grigliate.
Chúng tôi đã gọi một món phụ là rau củ nướng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.