Tìm hiểu thêm về từ này
Il conto
Từ này chỉ số tiền bạn phải trả sau khi kết thúc bữa ăn. Nó bao gồm chi phí thức ăn, đồ uống và phí dịch vụ bàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Possiamo avere il conto per favore?
Chúng tôi có thể nhận hóa đơn được không?
Il conto mi sembra corretto nonostante il vino.
Hóa đơn có vẻ chính xác mặc dù có cả rượu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.