Tìm hiểu thêm về từ này
Il primo
Đây là món chính đầu tiên trong thực đơn truyền thống của Ý, thường chứa nhiều tinh bột. Nó được phục vụ sau món khai vị và trước món thịt hoặc cá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Per primo scelgo le lasagne alla bolognese.
Về món đầu tiên, tôi chọn món lasagna kiểu bolognese.
Qual è il primo piatto più buono oggi?
Món đầu tiên ngon nhất hôm nay là món gì?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.