Tìm hiểu thêm về từ này
Il menù
Đây là danh sách các món ăn và đồ uống có sẵn tại nhà hàng cùng với giá của chúng. Nó giúp khách hàng lựa chọn những gì họ muốn gọi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Posso vedere il menù dei dolci per favore?
Làm ơn cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?
Il menù del giorno sembra davvero molto invitante.
Thực đơn trong ngày trông thực sự rất hấp dẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.