Tìm hiểu thêm về từ này
L'antipasto
Đây là món ăn đầu tiên được phục vụ trong một bữa ăn kiểu Ý, trước món chính. Mục đích của nó là để kích thích sự thèm ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Come antipasto prendiamo un tagliere di salumi.
Chúng tôi gọi một đĩa thịt nguội làm món khai vị.
L'antipasto di mare era fresco e delizioso.
Món khai vị hải sản đã rất tươi và ngon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.