Tìm hiểu thêm về từ này
Ευτυχισμένος
Trạng thái vui sướng tột độ và mãn nguyện với cuộc sống hiện tại. Nó diễn tả sự hài lòng tuyệt đối về tinh thần và tình cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είναι ένα πολύ ευτυχισμένο ζευγάρι.
Họ là một cặp đôi rất hạnh phúc.
Είμαι ευτυχισμένος που σε γνώρισα.
Tôi rất hạnh phúc khi được gặp bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.