Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ευτυχισμένος

Trạng thái vui sướng tột độ và mãn nguyện với cuộc sống hiện tại. Nó diễn tả sự hài lòng tuyệt đối về tinh thần và tình cảm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είναι ένα πολύ ευτυχισμένο ζευγάρι.

Họ là một cặp đôi rất hạnh phúc.

Είμαι ευτυχισμένος που σε γνώρισα.

Tôi rất hạnh phúc khi được gặp bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí