Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Συγκινημένος

Trạng thái cảm xúc dâng trào, thường dẫn đến việc muốn khóc vì hạnh phúc hoặc biết ơn. Nó thể hiện sự phản hồi mạnh mẽ của trái tim trước một hành động đẹp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ήταν πολύ συγκινημένος στον γάμο του.

Anh ấy đã rất xúc động trong đám cưới của mình.

Είμαι συγκινημένη από τα λόγια σου.

Tôi rất xúc động trước những lời nói của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí