Tìm hiểu thêm về từ này
Συγκινημένος
Trạng thái cảm xúc dâng trào, thường dẫn đến việc muốn khóc vì hạnh phúc hoặc biết ơn. Nó thể hiện sự phản hồi mạnh mẽ của trái tim trước một hành động đẹp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ήταν πολύ συγκινημένος στον γάμο του.
Anh ấy đã rất xúc động trong đám cưới của mình.
Είμαι συγκινημένη από τα λόγια σου.
Tôi rất xúc động trước những lời nói của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.