Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Φοβισμένος

Cảm giác lo sợ, bất an trước một mối đe dọa hoặc điều gì đó không rõ ràng. Nó thể hiện sự thiếu tự tin hoặc cảm giác bị đe dọa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το παιδί είναι φοβισμένο από το σκοτάδι.

Đứa trẻ đang sợ hãi bóng tối.

Μην είσαι φοβισμένος, είμαι εδώ.

Đừng sợ hãi, có tôi ở đây rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí