Tìm hiểu thêm về từ này
Φοβισμένος
Cảm giác lo sợ, bất an trước một mối đe dọa hoặc điều gì đó không rõ ràng. Nó thể hiện sự thiếu tự tin hoặc cảm giác bị đe dọa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το παιδί είναι φοβισμένο από το σκοτάδι.
Đứa trẻ đang sợ hãi bóng tối.
Μην είσαι φοβισμένος, είμαι εδώ.
Đừng sợ hãi, có tôi ở đây rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.