Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Χαρούμενος

Diễn tả trạng thái vui vẻ, thỏa mãn khi có điều gì đó tốt đẹp xảy ra. Đây là một tính từ mang sắc thái tích cực mạnh mẽ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαι πολύ χαρούμενος για τη νέα σου δουλειά.

Tôi rất hạnh phúc vì công việc mới của bạn.

Ο Γιάννης φαίνεται χαρούμενος σήμερα.

Yannis trông có vẻ hạnh phúc hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí