Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ενθουσιασμένος

Trạng thái phấn khích và mong đợi một điều gì đó thú vị sắp tới. Nó thể hiện sự nhiệt huyết và năng lượng tích cực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαστε ενθουσιασμένοι για το ταξίδι μας.

Chúng tôi đang rất hào hứng về chuyến đi của mình.

Η Μαρία είναι ενθουσιασμένη με το δώρο της.

Maria đang hào hứng với món quà của cô ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí