Tìm hiểu thêm về từ này
Ενθουσιασμένος
Trạng thái phấn khích và mong đợi một điều gì đó thú vị sắp tới. Nó thể hiện sự nhiệt huyết và năng lượng tích cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαστε ενθουσιασμένοι για το ταξίδι μας.
Chúng tôi đang rất hào hứng về chuyến đi của mình.
Η Μαρία είναι ενθουσιασμένη με το δώρο της.
Maria đang hào hứng với món quà của cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.