Tìm hiểu thêm về từ này
Κουρασμένος
Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần sau khi làm việc quá sức. Nó diễn tả nhu cầu cần được nghỉ ngơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Γύρισα στο σπίτι πολύ κουρασμένος.
Tôi đã về nhà trong trạng thái rất mệt mỏi.
Είσαι κουρασμένος από τη δουλειά σήμερα;
Hôm nay bạn có mệt mỏi vì công việc không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.