Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Μπερδεμένος

Cảm giác lúng túng hoặc mất phương hướng do nhận được thông tin mâu thuẫn hoặc quá phức tạp. Nó diễn tả sự xáo trộn trong suy nghĩ và khó đưa ra quyết định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαι μπερδεμένος με αυτές τις οδηγίες.

Tôi bị bối rối bởi những lời hướng dẫn này.

Φαίνεσαι μπερδεμένος, χρειάζεσαι βοήθεια;

Trông bạn có vẻ bối rối, bạn có cần giúp đỡ không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí