Tìm hiểu thêm về từ này
Μπερδεμένος
Cảm giác lúng túng hoặc mất phương hướng do nhận được thông tin mâu thuẫn hoặc quá phức tạp. Nó diễn tả sự xáo trộn trong suy nghĩ và khó đưa ra quyết định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαι μπερδεμένος με αυτές τις οδηγίες.
Tôi bị bối rối bởi những lời hướng dẫn này.
Φαίνεσαι μπερδεμένος, χρειάζεσαι βοήθεια;
Trông bạn có vẻ bối rối, bạn có cần giúp đỡ không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.