Tìm hiểu thêm về từ này
Απογοητευμένος
Cảm giác buồn chán hoặc hụt hẫng khi kết quả không như mong đợi. Nó thường đi kèm với sự mất niềm tin vào một ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαι απογοητευμένος από το αποτέλεσμα.
Tôi thất vọng về kết quả này.
Μην τον κάνεις να νιώσει απογοητευμένος.
Đừng làm anh ấy cảm thấy thất vọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.