Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Θυμωμένος

Một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ nảy sinh khi ai đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc không hài lòng. Nó thể hiện sự bực bội và phản kháng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Μην είσαι θυμωμένος μαζί μου.

Đừng tức giận với tôi.

Ο πατέρας είναι θυμωμένος με την κίνηση.

Bố đang tức giận vì tình trạng kẹt xe.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí