Tìm hiểu thêm về từ này
Θυμωμένος
Một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ nảy sinh khi ai đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc không hài lòng. Nó thể hiện sự bực bội và phản kháng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Μην είσαι θυμωμένος μαζί μου.
Đừng tức giận với tôi.
Ο πατέρας είναι θυμωμένος με την κίνηση.
Bố đang tức giận vì tình trạng kẹt xe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.