Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Περήφανος

Cảm giác hãnh diện và thỏa mãn về thành tựu của bản thân hoặc của người khác. Nó thường đi kèm với sự tôn trọng và ngưỡng mộ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαι περήφανος για την κόρη μου.

Tôi tự hào về con gái mình.

Οι Έλληνες είναι περήφανοι για την ιστορία τους.

Người Hy Lạp tự hào về lịch sử của họ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí