Tìm hiểu thêm về từ này
Αγχωμένος
Trạng thái bất an, hồi hộp trước một sự kiện quan trọng hoặc khó khăn. Nó thể hiện sự căng thẳng về mặt tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαι πολύ αγχωμένος για τις εξετάσεις.
Tôi rất lo lắng về các kỳ thi.
Φαίνεσαι αγχωμένος με τη δουλειά σου.
Bạn trông có vẻ lo lắng về công việc của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.