Tìm hiểu thêm về từ này
der Kreisverkehr
Đây là một kiểu giao lộ hình tròn nơi các phương tiện lưu thông theo một chiều quanh một đảo trung tâm. Xe đi vào vòng xuyến thường phải nhường đường cho xe đang chạy bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nehmen Sie die zweite Ausfahrt im Kreisverkehr.
Hãy đi theo lối ra thứ hai tại vòng xuyến.
Der Kreisverkehr regelt den Fluss der Autos.
Vòng xuyến điều tiết luồng xe cộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.