Tìm hiểu thêm về từ này
neben
Từ này chỉ vị trí nằm sát hoặc ngay sát một vật khác. Nó có thể dùng cho cả vị trí tĩnh và hướng chuyển động đến gần ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Post liegt direkt neben der Apotheke.
Bưu điện nằm ngay bên cạnh hiệu thuốc.
Setzen Sie sich bitte neben mich.
Làm ơn hãy ngồi xuống bên cạnh tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.