Tìm hiểu thêm về từ này
rechts
Từ này chỉ hướng hoặc vị trí đối lập với bên trái. Trong các chỉ dẫn đường xá, nó thường đi kèm với các động từ chuyển động hoặc vị trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gehen Sie hier bitte nach rechts.
Vui lòng đi về bên phải ở đây.
Das Rathaus steht direkt auf der rechten Seite.
Tòa thị chính nằm ngay ở phía bên phải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.