Tìm hiểu thêm về từ này
die Ecke
Danh từ này chỉ nơi hai đường thẳng hoặc hai bề mặt gặp nhau. Nó có thể dùng cho góc đường bên ngoài hoặc góc phòng bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Café ist gleich an der nächsten Ecke.
Quán cà phê nằm ngay ở góc đường tiếp theo.
Stellen Sie das Paket bitte in die Ecke.
Làm ơn hãy đặt kiện hàng vào góc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.