Tìm hiểu thêm về từ này
geradeaus
Từ này mô tả một hướng đi không thay đổi, không rẽ trái hay rẽ phải. Nó thường được sử dụng với các động từ di chuyển như fahren hoặc gehen.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fahren Sie zwei Kilometer immer geradeaus.
Hãy lái xe đi thẳng liên tục trong hai km.
Gehen Sie bis zur Kirche einfach geradeaus.
Cứ đi thẳng cho đến khi tới nhà thờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.