Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

geradeaus

Từ này mô tả một hướng đi không thay đổi, không rẽ trái hay rẽ phải. Nó thường được sử dụng với các động từ di chuyển như fahren hoặc gehen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Fahren Sie zwei Kilometer immer geradeaus.

Hãy lái xe đi thẳng liên tục trong hai km.

Gehen Sie bis zur Kirche einfach geradeaus.

Cứ đi thẳng cho đến khi tới nhà thờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí