Tìm hiểu thêm về từ này
hinter
Từ này là một giới từ dùng để chỉ vị trí phía sau một vật gì đó. Nó có thể đi với cách 3 (Dativ) cho vị trí đứng yên hoặc cách 4 (Akkusativ) cho sự chuyển động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Parkplatz befindet sich hinter dem Gebäude.
Bãi đậu xe nằm ở phía sau tòa nhà.
Gehen Sie bitte hinter das Haus.
Làm ơn hãy đi ra phía sau ngôi nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.