Tìm hiểu thêm về từ này
nah
Từ này là một tính từ mô tả khoảng cách ngắn về không gian hoặc thời gian. Nó cũng có thể xuất hiện trong cụm danh từ để chỉ khu vực lân cận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Bahnhof ist sehr nah bei meinem Haus.
Nhà ga rất gần nhà tôi.
Gibt es einen Supermarkt in der Nähe.
Có siêu thị nào ở gần đây không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.