Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

abbiegen

Đây là một động từ chỉ hành động thay đổi hướng di chuyển của phương tiện hoặc người đi bộ. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ hướng như trái hoặc phải.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Biegen Sie an der Kreuzung rechts ab.

Hãy rẽ phải tại ngã tư.

Wir müssen hier nach links abbiegen.

Chúng ta phải rẽ trái ở đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí