Tìm hiểu thêm về từ này
dort
Từ này dùng để chỉ một vị trí hoặc địa điểm đã được xác định trước đó hoặc nằm trong tầm mắt. Nó thường được dùng để hướng dẫn ai đó nhìn về một hướng cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dort an der Ecke steht ein Polizist.
Có một cảnh sát đang đứng ở góc đường đó.
Mein Auto parkt dort drüben auf dem Parkplatz.
Xe của tôi đậu ở đằng kia trong bãi đỗ xe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.