Tìm hiểu thêm về từ này
Nicht viel
Nicht viel nghĩa là không nhiều; với số nhiều đếm được thì nói nicht viele. Biến thể nicht so viel làm dịu ý hơn nữa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich weiß nicht viel darüber.
Tôi không biết nhiều về điều đó.
Es kostet nicht viel.
Nó không đắt lắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.