Tìm hiểu thêm về từ này
Doch
Doch bác bỏ một câu hỏi hay câu nói phủ định. Với du kommst nicht, trả lời ja sẽ mơ hồ, còn doch rõ ràng nghĩa là có chứ, tôi sẽ đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Doch, ich habe es gesehen.
Có chứ, tôi đã thấy nó.
Kommst du nicht? Doch!
Bạn không đến à? Có chứ!
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.