Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nichts mehr

Nichts mehr cho biết một nguồn dự trữ hay một chủ đề đã cạn. Khuôn mẫu giống nicht mehr và kein mehr: mehr luôn đứng sau từ phủ định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Es ist nichts mehr da.

Không còn gì nữa.

Ich sage nichts mehr.

Tôi sẽ không nói gì thêm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí