Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nichts

Nichts là đại từ nghĩa là không có vật gì. Người ta không thêm một từ phủ định thứ hai: ich sehe nichts là đủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich sehe nichts.

Tôi không thấy gì cả.

Es gibt nichts zu essen.

Không có gì để ăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí