Tìm hiểu thêm về từ này
Niemals
Niemals nghĩa là không bao giờ với sức nặng thêm, hợp với lời hứa và lời từ chối dứt khoát. Nie đơn giản vẫn là dạng trung tính hằng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das mache ich niemals wieder.
Tôi sẽ không bao giờ làm thế nữa.
Er gibt niemals auf.
Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.