Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Keine

Keine đứng trước danh từ giống cái số ít và trước mọi danh từ số nhiều. Đây là dạng mà người học nghe thấy nhiều nhất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich habe keine Zeit.

Tôi không có thời gian.

Sie hat keine Geschwister.

Cô ấy không có anh chị em.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí