Tìm hiểu thêm về từ này
Keine
Keine đứng trước danh từ giống cái số ít và trước mọi danh từ số nhiều. Đây là dạng mà người học nghe thấy nhiều nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe keine Zeit.
Tôi không có thời gian.
Sie hat keine Geschwister.
Cô ấy không có anh chị em.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.