Tìm hiểu thêm về từ này
Noch nicht
Noch nicht ngụ ý sự việc vẫn còn được chờ đợi; từ trái nghĩa là schon. Trước danh từ thì nói noch kein.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Bus ist noch nicht da.
Xe buýt vẫn chưa tới.
Ich bin noch nicht fertig.
Tôi vẫn chưa xong.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.