Tìm hiểu thêm về từ này
Nicht mehr
Nicht mehr đánh dấu sự kết thúc của một tình trạng từng đúng trước đây. Trước danh từ dạng của nó là kein mehr, như trong ich habe kein Geld mehr.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich rauche nicht mehr.
Tôi không hút thuốc nữa.
Wir wohnen nicht mehr hier.
Chúng tôi không còn sống ở đây nữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.