Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nicht mehr

Nicht mehr đánh dấu sự kết thúc của một tình trạng từng đúng trước đây. Trước danh từ dạng của nó là kein mehr, như trong ich habe kein Geld mehr.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich rauche nicht mehr.

Tôi không hút thuốc nữa.

Wir wohnen nicht mehr hier.

Chúng tôi không còn sống ở đây nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí