Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nirgends

Nirgends phủ định nơi chốn và trả lời câu hỏi wo. Với chuyển động thì nói nirgendwohin.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich finde meinen Schlüssel nirgends.

Tôi không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.

Nirgends war ein Platz frei.

Không nơi nào còn chỗ trống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí