Tìm hiểu thêm về từ này
Nirgends
Nirgends phủ định nơi chốn và trả lời câu hỏi wo. Với chuyển động thì nói nirgendwohin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich finde meinen Schlüssel nirgends.
Tôi không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
Nirgends war ein Platz frei.
Không nơi nào còn chỗ trống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.