Tìm hiểu thêm về từ này
Gar nicht
Gar nicht làm mạnh thêm nicht và nghĩa là hoàn toàn không. Tương tự có gar nichts và gar kein; gar không bao giờ dùng một mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das gefällt mir gar nicht.
Tôi hoàn toàn không thích điều đó.
Er hat gar nicht geschlafen.
Anh ấy hoàn toàn không ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.