Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gar nicht

Gar nicht làm mạnh thêm nicht và nghĩa là hoàn toàn không. Tương tự có gar nichts và gar kein; gar không bao giờ dùng một mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das gefällt mir gar nicht.

Tôi hoàn toàn không thích điều đó.

Er hat gar nicht geschlafen.

Anh ấy hoàn toàn không ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí