Tìm hiểu thêm về từ này
Das Feuerwerk
Từ này chỉ những màn trình diễn ánh sáng và màu sắc trên bầu trời bằng thuốc nổ. Nó là biểu tượng của sự ăn mừng và niềm vui trong các lễ hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Feuerwerk war dieses Jahr wunderschön.
Màn pháo hoa năm nay thật tuyệt đẹp.
Wir schauen das Feuerwerk vom Balkon.
Chúng tôi ngắm pháo hoa từ ban công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.