Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Brauch

Từ này chỉ những thói quen hoặc hành động cụ thể thường xuyên được thực hiện vào những dịp nhất định. Nó mang tính chất cộng đồng và có quy tắc không chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das ist ein alter bayerischer Brauch.

Đó là một phong tục cổ xưa của vùng Bavaria.

Kennen Sie die Bräuche zu Ostern?

Bạn có biết các phong tục vào lễ Phục sinh không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí