Tìm hiểu thêm về từ này
Das Kostüm
Đây là bộ quần áo đặc biệt được mặc để đóng vai một nhân vật, con vật hoặc một hình tượng nào đó. Nó khác với quần áo mặc hàng ngày và thường mang tính chất vui nhộn hoặc giả tưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dein Kostüm für Karneval ist lustig.
Trang phục hóa trang cho lễ hội Karneval của bạn thật buồn cười.
Ich muss mir noch ein Kostüm kaufen.
Tôi vẫn cần phải mua cho mình một bộ trang phục hóa trang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.