Tìm hiểu thêm về từ này
Der Feiertag
Từ này chỉ những ngày nghỉ được pháp luật công nhận, nơi mọi người không phải đi làm. Nó bao gồm cả lễ hội tôn giáo và các sự kiện lịch sử quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Morgen ist ein gesetzlicher Feiertag.
Ngày mai là một ngày lễ chính thức.
An Feiertagen haben die Geschäfte geschlossen.
Vào các ngày lễ, các cửa hàng thường đóng cửa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.