Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Feiertag

Từ này chỉ những ngày nghỉ được pháp luật công nhận, nơi mọi người không phải đi làm. Nó bao gồm cả lễ hội tôn giáo và các sự kiện lịch sử quan trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Morgen ist ein gesetzlicher Feiertag.

Ngày mai là một ngày lễ chính thức.

An Feiertagen haben die Geschäfte geschlossen.

Vào các ngày lễ, các cửa hàng thường đóng cửa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí