Tìm hiểu thêm về từ này
Die Zeremonie
Đây là một hành động mang tính hình thức và trang trọng được thực hiện theo các quy tắc truyền thống hoặc tôn giáo. Nó đánh dấu một thời điểm quan trọng hoặc sự thay đổi trạng thái trong cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Zeremonie war sehr bewegend.
Nghi lễ đã diễn ra rất cảm động.
Alle Gäste warten auf den Beginn der Zeremonie.
Tất cả khách mời đang chờ đợi sự bắt đầu của nghi lễ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.