Tìm hiểu thêm về từ này
Das Geschenk
Đây là một vật phẩm được trao cho ai đó mà không nhận lại tiền bạc để bày tỏ lòng biết ơn hoặc tình cảm. Quà thường được gói đẹp mắt trong giấy màu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich suche ein Geschenk für meine Mutter.
Tôi đang tìm một món quà cho mẹ tôi.
Vielen Dank für das schöne Geschenk.
Cảm ơn rất nhiều vì món quà tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.