Tìm hiểu thêm về từ này
Die Dekoration
Từ này chỉ các vật dụng dùng để làm đẹp cho không gian hoặc vật thể nhằm mục đích lễ hội. Nó bao gồm mọi thứ từ dây kim tuyến, đèn lồng đến các vật dụng bày biện trên bàn tiệc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Dekoration im Schaufenster ist toll.
Đồ trang trí trong tủ kính trưng bày thật tuyệt vời.
Wir brauchen mehr Dekoration für die Party.
Chúng tôi cần thêm đồ trang trí cho bữa tiệc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.