Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Fest

Từ này dùng để chỉ một sự kiện ăn mừng hoặc một buổi tụ tập vui vẻ. Nó có thể là một bữa tiệc riêng tư hoặc một lễ hội công cộng quy mô lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir planen ein großes Fest.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn.

Das Fest dauert das ganze Wochenende.

Lễ hội kéo dài suốt cả cuối tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí