Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Jubiläum

Từ này dùng để chỉ ngày ghi nhớ một sự kiện quan trọng đã xảy ra trong quá khứ, thường là sau một số năm tròn. Nó có thể là kỷ niệm ngày thành lập công ty, ngày cưới hoặc năm công tác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Firma feiert ihr hundertstes Jubiläum.

Công ty ăn mừng lễ kỷ niệm một trăm năm thành lập.

Wir gratulieren Ihnen zum Dienstjubiläum.

Chúng tôi chúc mừng bạn nhân kỷ niệm ngày làm việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí