Tìm hiểu thêm về từ này
Das Jubiläum
Từ này dùng để chỉ ngày ghi nhớ một sự kiện quan trọng đã xảy ra trong quá khứ, thường là sau một số năm tròn. Nó có thể là kỷ niệm ngày thành lập công ty, ngày cưới hoặc năm công tác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Firma feiert ihr hundertstes Jubiläum.
Công ty ăn mừng lễ kỷ niệm một trăm năm thành lập.
Wir gratulieren Ihnen zum Dienstjubiläum.
Chúng tôi chúc mừng bạn nhân kỷ niệm ngày làm việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.