Tìm hiểu thêm về từ này
Le retrait des bagages
Le retrait des bagages là nơi lấy vali. Retrait cũng nghĩa là rút tiền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le retrait des bagages est au rez-de-chaussée.
Nơi nhận hành lý ở tầng trệt.
Nous attendons au retrait des bagages.
Chúng tôi đợi ở nơi nhận hành lý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.