Tìm hiểu thêm về từ này
Le bagage à main
Le bagage à main ở lại với bạn trong khoang. Số nhiều les bagages chỉ hành lý nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon bagage à main est très léger.
Hành lý xách tay của tôi rất nhẹ.
Un seul bagage à main est autorisé.
Chỉ được mang một hành lý xách tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.