Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La porte d'embarquement

La porte d'embarquement là cửa để lên máy bay. Riêng porte nghĩa là cửa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La porte d'embarquement est au fond du couloir.

Cửa lên máy bay ở cuối hành lang.

Notre porte d'embarquement a changé.

Cửa lên máy bay của chúng tôi đã đổi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí