Tìm hiểu thêm về từ này
La porte d'embarquement
La porte d'embarquement là cửa để lên máy bay. Riêng porte nghĩa là cửa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La porte d'embarquement est au fond du couloir.
Cửa lên máy bay ở cuối hành lang.
Notre porte d'embarquement a changé.
Cửa lên máy bay của chúng tôi đã đổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.