Tìm hiểu thêm về từ này
La tour de contrôle
La tour de contrôle hướng dẫn máy bay. Ở đây tour giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La tour de contrôle guide les avions.
Đài kiểm soát hướng dẫn các máy bay.
Le pilote parle avec la tour de contrôle.
Phi công nói chuyện với đài kiểm soát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.